VNForex Châu Á – Tin Thị trường Chứng khoán & Ngoại hối Việt Nam
Trang chủ / Chính sách vĩ mô / Lãi suất trái phiếu tăng cao

Lãi suất trái phiếu tăng cao

25/06/2026 15:02 3 Nguồn: VNForex Châu Á – Tin Thị trường Chứng khoán & Ngoại hối Việt Nam
配图

Lãi suất trái phiếu tăng cao đang bóp nghẹt biên lợi nhuận ngân hàng và làm chậm nhịp phát hành tại Việt Nam

Từ khóa: trái phiếu doanh nghiệp, ngân hàng Việt Nam, lãi suất phát hành, thanh khoản, chi phí vốn, thị trường vốn, tín dụng bất động sản, VBMA, FiinGroup, VNDirect

Mở đầu

Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam bước vào giai đoạn điều chỉnh rõ rệt khi chi phí huy động vốn của các ngân hàng tăng nhanh và tiến sát mặt bằng lãi suất cho vay. Theo Hiệp hội Thị trường Trái phiếu Việt Nam (VBMA), các ngân hàng phát hành trái phiếu thành công trong tháng 4 đã phải chấp nhận mức lãi suất rất cao, phổ biến 8,4%-8,9%/năm. Đây là mức đáng chú ý nếu so với cùng kỳ năm trước, khi những tổ chức như MSB hay Techcombank chỉ cần trả khoảng 5,2%-5,3%/năm.

Sự tăng mạnh của lãi suất không chỉ làm thay đổi cấu trúc phát hành trên thị trường mà còn phản ánh áp lực thanh khoản đang lan rộng trong hệ thống tài chính. Khi trái phiếu ngân hàng không còn rẻ hơn nhiều so với tín dụng đầu vào, động lực phát hành suy giảm là điều dễ hiểu. Đằng sau hiện tượng này là một chuỗi tác động dây chuyền: chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận bị thu hẹp, kế hoạch huy động thận trọng hơn và sự dịch chuyển tương đối của dòng vốn sang các nhóm doanh nghiệp khác, đặc biệt là bất động sản.

Lãi suất trái phiếu tăng: tín hiệu của áp lực thanh khoản

Dữ liệu từ VNDirect cho thấy trong tháng 4/2026, lãi suất phát hành trái phiếu riêng lẻ bình quân của ngân hàng đã lên tới 8,5%/năm, tăng 1,6 điểm phần trăm so với cuối năm 2025 và tăng 3,1 điểm phần trăm so với cùng kỳ. Với một tổ chức tín dụng, mức tăng này có ý nghĩa rất lớn vì nó trực tiếp nâng chi phí vốn trung và dài hạn.

Theo báo cáo của Ngân hàng Nhà nước, lãi suất cho vay bình quân của các ngân hàng thương mại trong nước đến tháng 3/2026 ở mức 7,4%-9,7%/năm, cao hơn 0,3 điểm phần trăm so với tháng 2 và tăng 0,7 điểm phần trăm so với cuối năm 2025. Khi lãi suất trái phiếu tiến gần vùng lãi suất cho vay, khoảng chênh lệch sinh lời bị co hẹp. Nói cách khác, ngân hàng phải trả tiền huy động gần bằng mức thu được từ tài sản sinh lãi, khiến hiệu quả kinh doanh suy yếu.

Đây là lý do quan trọng nhất khiến phát hành trái phiếu ngân hàng trong bốn tháng đầu năm giảm mạnh. Trái phiếu vốn là công cụ bổ sung nguồn vốn trung dài hạn, nhưng nếu chi phí phát hành quá cao, công cụ này không còn hấp dẫn so với các kênh thay thế như tiền gửi, vay liên ngân hàng hoặc nghiệp vụ thị trường mở.

Vì sao ngân hàng giảm phát hành?

Trong quý I/2026, mặc dù hệ thống ngân hàng phải trải qua giai đoạn nhu cầu thanh khoản căng hơn, đặc biệt vào dịp Tết Nguyên đán, họ vẫn ưu tiên những nguồn vốn linh hoạt hơn thay vì đẩy mạnh trái phiếu. Tiền gửi từ khách hàng, giao dịch trên thị trường liên ngân hàng và các công cụ hỗ trợ thanh khoản của Ngân hàng Nhà nước trở thành lựa chọn ưu tiên.

Cách hành xử này có tính kỹ thuật rất cao. Trái phiếu thường phù hợp khi ngân hàng cần cố định nguồn vốn dài hạn với kế hoạch sử dụng rõ ràng. Nhưng trong bối cảnh lãi suất thị trường nhích lên nhanh và chi phí huy động có xu hướng không ổn định, phát hành trái phiếu riêng lẻ ở mức cao có thể tạo ra rủi ro khóa chi phí vốn trong thời gian dài. Điều đó làm giảm linh hoạt điều hành bảng cân đối kế toán.

Ngoài ra, khoảng một nửa số ngân hàng niêm yết ghi nhận huy động vốn suy giảm trong quý I. Điều này cho thấy áp lực không chỉ nằm ở phía phát hành trái phiếu mà còn ở toàn bộ cấu trúc huy động. Khi tiền gửi tăng chậm hơn nhu cầu sử dụng vốn, ngân hàng buộc phải tìm kiếm nguồn bổ sung. Tuy nhiên, kênh liên ngân hàng cũng gần chạm giới hạn, khiến trái phiếu trở thành “van” điều tiết cuối cùng nhưng lại ngày càng đắt đỏ.

Tác động lên lợi nhuận và cấu trúc thị trường

Một khi lãi suất trái phiếu tiến sát lãi suất cho vay, lợi nhuận ròng từ hoạt động tín dụng sẽ bị ảnh hưởng rõ. Với ngân hàng, biên lãi ròng không chỉ là chênh lệch đơn giản giữa đầu vào và đầu ra, mà còn phải bù cho chi phí dự phòng, vận hành, rủi ro kỳ hạn và rủi ro thanh khoản. Khi chi phí huy động tăng nhanh hơn khả năng tái định giá danh mục cho vay, lợi nhuận bị nén lại.

Tác động này đặc biệt đáng chú ý đối với các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trung và dài hạn. Theo chuyên gia tài chính, các khoản vay dài hạn luôn kéo theo yêu cầu dự phòng cao hơn do rủi ro thời hạn và rủi ro tín dụng lớn hơn. Vì thế, nếu phải huy động với lãi suất trái phiếu 8,5%-8,9%/năm, ngân hàng không chỉ gánh chi phí vốn cao hơn mà còn chịu áp lực nâng đệm an toàn vốn để đáp ứng quy định.

Ở góc độ thị trường, dữ liệu VBMA cho thấy sự thay đổi đáng kể trong cơ cấu phát hành. Nếu quý I/2025 ngân hàng chiếm 100% lượng phát hành doanh nghiệp, thì đến quý I/2026, tỷ trọng này chỉ còn 30%, trong khi bất động sản vươn lên 60%. Điều này phản ánh hai xu hướng song song: ngân hàng thận trọng hơn với kênh trái phiếu, còn doanh nghiệp bất động sản lại phải tăng phụ thuộc vào thị trường vốn để bù đắp hạn mức tín dụng ngân hàng bị siết chặt.

Doanh nghiệp phi tài chính đang tận dụng cơ hội

Lãi suất cao của ngân hàng vô tình tạo điều kiện để một số doanh nghiệp phi tài chính trở lại thị trường trái phiếu, trong đó có Transimex, Coteccons hay BAF Việt Nam. Sự đa dạng hóa chủ thể phát hành không chỉ đến từ nhu cầu vốn, mà còn nhờ khung pháp lý mới, đặc biệt là Nghị định 245/2025/NĐ-CP có hiệu lực từ tháng 9/2025, mở rộng khả năng huy động vốn qua trái phiếu cho nhiều ngành.

Tuy nhiên, đây không hẳn là tín hiệu phục hồi bền vững. Trên thực tế, lãi suất cao vẫn là rào cản lớn đối với những doanh nghiệp có dòng tiền không ổn định hoặc chu kỳ hoàn vốn dài. Các công ty sản xuất và triển khai dự án có thể cần vốn vào quý II và quý III, nhưng nếu chi phí trái phiếu tiếp tục cao, họ sẽ phải cân nhắc giữa việc chấp nhận vốn đắt và trì hoãn kế hoạch đầu tư.

FiinGroup nhận định thị trường trái phiếu thường tăng tốc vào quý II và quý III do nhu cầu sản xuất, triển khai dự án và tăng trưởng tín dụng. Dù vậy, năm nay bức tranh có thể trầm lắng hơn vì mặt bằng lãi suất chưa cho thấy dấu hiệu giảm rõ rệt. Các tổ chức phát hành sẽ hành xử thận trọng hơn, chỉ phát hành khi có nhu cầu thực sự cấp thiết hoặc khi điều kiện thị trường thuận lợi.

Triển vọng: thận trọng là trạng thái chủ đạo

Trong ngắn hạn, xu hướng thận trọng nhiều khả năng sẽ tiếp tục chi phối thị trường trái phiếu doanh nghiệp. Đối với ngân hàng, việc phát hành ồ ạt là khó xảy ra nếu chênh lệch lãi suất không còn đủ hấp dẫn để bù cho chi phí và rủi ro. Đối với doanh nghiệp, đặc biệt là nhóm bất động sản, việc tiếp cận tín dụng ngân hàng bị kiểm soát chặt hơn sẽ buộc họ quay lại trái phiếu như một nguồn thay thế quan trọng.

Tuy vậy, sự quay lại này không đồng nghĩa với thanh khoản thị trường sẽ bùng nổ. Khi lãi suất còn cao, mỗi đợt phát hành đều phải được cân nhắc kỹ về thời điểm, kỳ hạn, tài sản bảo đảm và cấu trúc dòng tiền. Thị trường vì thế sẽ chuyển từ trạng thái “mở rộng nhanh” sang “phân hóa theo chất lượng tín dụng”.

Kết luận

Diễn biến lãi suất trái phiếu ngân hàng tăng mạnh trong thời gian qua không chỉ là câu chuyện chi phí vốn, mà còn là tín hiệu phản ánh sự thay đổi của chu kỳ thanh khoản trong hệ thống tài chính Việt Nam. Khi lãi suất phát hành tiến sát lãi suất cho vay, lợi nhuận ngân hàng bị nén lại, nhu cầu phát hành trái phiếu giảm và thị trường vốn bước vào giai đoạn chọn lọc hơn.

Trong bối cảnh đó, các ngân hàng sẽ ưu tiên bảo toàn thanh khoản và tối ưu chi phí huy động, còn doanh nghiệp sẽ phải linh hoạt hơn trong chiến lược tài trợ vốn. Thị trường trái phiếu doanh nghiệp Việt Nam vì thế khó trở lại trạng thái tăng trưởng nóng như trước, mà sẽ vận động theo hướng thận trọng, phân tầng và nhạy cảm hơn với biến động lãi suất cũng như chính sách tín dụng.